Một nghiên cứu vừa công bố trên tạp chí Cretaceous Research đã đưa ra đánh giá lại toàn diện các mẫu vật thuộc Phân họ Tyrannosaurinae chưa trưởng thành từ châu Á, qua đó chỉ ra rằng hai chi khủng long, một là Asiatyrannus xui mới công bố năm ngoái và hai là Raptorex kriegsteini từng gây tranh cãi từ lâu, rất có thể không phải là những loài riêng biệt, mà chỉ là những cá thể Tarbosaurus bataar ở giai đoạn non trẻ. Kết luận này được đưa ra dựa trên phân tích hình thái chi tiết, đối chiếu trực tiếp với nhiều mẫu Tarbosaurus ở các độ tuổi khác nhau, cùng đánh giá lại các đặc điểm từng được cho là "chẩn đoán" của hai loài nói trên.

Phục dựng ngoại hình của Raptorex kriegsteini. Tranh của Nobu Tamura.

Theo nhóm tác giả, mẫu vật Asiatyrannus xui từ Thành hệ Nam Hùng (Trung Quốc) mang nhiều đặc điểm hộp sọ trùng khớp với Tarbosaurus bataar chưa trưởng thành, bao gồm cấu trúc xương mũi, hốc mắt, các gờ xương quanh ổ mũi và số lượng răng. Những đặc điểm từng được mô tả là "độc nhất" của Asiatyrannus như các hõm nhỏ ở tiền hàm hay hình dạng cửa sổ hàm trên, đều được chứng minh là biến đổi theo tuổi, xuất hiện ở nhiều mẫu Tarbosaurus non khác nhau. Vì vậy, Asiatyrannus không còn đủ cơ sở để được xem là một chi riêng biệt. 

Tương tự, mẫu vật Raptorex kriegsteini, vốn gây tranh cãi suốt hơn một thập niên do nguồn gốc địa tầng không rõ ràng, cũng được xác định là một cá thể Tarbosaurus trẻ tuổi. Nghiên cứu chỉ ra rằng các đặc điểm từng được dùng để tách Raptorex kriegsteinithành một loài riêng như hình dạng xương lệ, mức độ phát triển của hõm thái dương hay sự hiện diện của các gờ bám dây chằng... đều nằm trong phạm vi biến thiên bình thường của Tarbosaurus chưa trưởng thành. Ngoài ra, các đặc điểm giải phẫu đặc trưng của Tarbosaurus cũng xuất hiện rõ ràng trên mẫu vật này. 

Mẫu định danh của Raptorex kriegsteini.

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả hai mẫu vật ZMNH M30360 (Asiatyrannus) và LH PV18 (Raptorex) đều phù hợp với chẩn đoán của Tarbosaurus bataar, đồng thời không mang đặc điểm nào đủ mạnh để tách thành chi/loài riêng. Điều này đồng nghĩa rằng Asiatyrannus và Raptorex nhiều khả năng là danh pháp đồng nghĩa muộn hơn (junior synonyms) của Tarbosaurus. Đây là bước tiến quan trọng trong việc làm rõ tình trạng phân loại của các thành viên Họ Bạo long ở châu Á, vốn lâu nay bị đánh giá là "đa dạng giả tạo" do nhiều loài được đặt tên dựa trên mẫu vật chưa trưởng thành. 

Một hệ quả đáng chú ý của việc gộp hai loài này vào Tarbosaurus là phạm vi phân bố địa lý của Tarbosaurus bataar được mở rộng đáng kể, lên đến khoảng 2.300 km, từ Mông Cổ đến miền Nam Trung Quốc. Đây là phạm vi lớn nhất từng được ghi nhận trong Họ Bạo long, vượt xa cả Tyrannosaurus rex. Nhóm tác giả cho rằng phạm vi phân bố của nhiều thành viên Họ Bạo long có thể đã bị đánh giá thấp do hạn chế của dữ liệu hóa thạch. 

Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vấn đề rộng hơn trong phân loại học khủng long: việc đặt tên loài mới dựa trên mẫu vật chưa trưởng thành thường dẫn đến nhầm lẫn, bởi nhiều đặc điểm hình thái thay đổi mạnh theo quá trình phát triển. Các tác giả khuyến nghị rằng những mẫu vật non chỉ nên được dùng làm mẫu định danh khi các đặc điểm chẩn đoán được chứng minh là không thay đổi theo tuổi.

Kết luận của nghiên cứu góp phần quan trọng vào việc tinh chỉnh lại cây phát sinh loài của Họ Bạo long tại châu Á, đồng thời cho thấy sự cần thiết của việc đánh giá lại các loài được mô tả từ mẫu vật chưa trưởng thành. Nếu được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi, AsiatyrannusRaptorex sẽ không còn được xem là các chi riêng biệt, mà trở thành những mảnh ghép mới giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển và phân bố của Tarbosaurus bataar, một trong những loài khủng long ăn thịt lớn nhất từng sống trên Trái Đất.

Nguồn: Gorm Skouboe Raun, Colton Chase Coppock, Demchig Badamgarav, Khishigjav Tsogtbaatar, Philip John Currie, "TAXONOMIC REASSESSMENT OF JUVENILE TYRANNOSAURINE SPECIMENS FROM ASIA REVEAL LARGE BIOGEOGRAPHIC RANGES IN TYRANNOSAURIDS" / Cretaceous Research.