Một nhóm nghiên cứu quốc tế do Paul‑Émile Dieudonné và cộng sự dẫn dắt vừa công bố mô tả chính thức chi/loài khủng long mới Foskeia pelendonum, thuộc nhóm khủng long chân chim Rhabdodontomorpha.
![]() |
| Phục dựng ngoại hình của Foskeia pelendonum. Tranh của Martina Charnell. |
Các mẫu vật của Foskeia pelendonum được tìm thấy trong các lớp đá thuộc Thành hệ Castrillo de la Reina, có niên đại Thế Phấn Trắng sớm (Barremian - Aptian), tại thành phố Burgos, Tây Ban Nha. Công trình được đăng trên tạp chí Papers in Palaeontology năm 2026, đánh dấu sự bổ sung quan trọng cho hiểu biết về sự đa dạng của các khủng long chân chim cỡ nhỏ ở châu Âu thời kỳ này.
Foskeia pelendonum được xác định dựa trên hóa thạch của nhiều cá thể thuộc các giai đoạn phát triển khác nhau. Trước khi được mô tả chính thức, nhóm nghiên cứu từng gọi chúng bằng tên tạm “khủng long chân chim Vegagete" kể từ khi những mẫu vật đầu tiên được báo cáo vào năm 2016. Việc phát hiện thêm các phần hộp sọ trong những đợt khai quật sau đó, kết hợp với phân tích μCT, đã cho phép các nhà khoa học xác lập một chi và loài mới cho các mẫu vật này.
Tên chi Foskeia bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, ghép giữa "phôs" ("ánh sáng") và "boskein" ("kiếm ăn", dùng cho các loài ăn thực vật), ám chỉ kích thước nhỏ và lối sống ăn thực vật của loài. Tên loài pelendonum được đặt theo tên bộ tộc Celtiberia Pelendones, sinh sống gần khu vực phát hiện mẫu vật.
Phân tích xương chi cho thấy Foskeia có sự thay đổi dáng đi theo quá trình sinh trưởng. Các cá thể non bắt đầu đời sống với tư thế đi bằng bốn chân, nhưng chuyển sang đi hai chân khi trưởng thành. Dấu vết bám cơ trên xương đùi và xương chày cho thấy hệ cơ vận động phát triển dần theo thời gian, phù hợp với đặc điểm của các rhabdodontomorph nguyên thủy. Cá thể lớn nhất được biết đến chỉ đạt mức “cận trưởng thành”, củng cố nhận định rằng đây là một trong những khủng long chân chim nhỏ nhất từng được ghi nhận.
Về mặt phân loại, Foskeia từng được xem là một thành viên cơ sở của Rhabdodontomorpha khi còn mang tên tạm "khủng long chân chim Vegagete". Tuy nhiên, các phân tích gần đây đã có sự điều chỉnh. Trong nghiên cứu năm 2026, Dieudonné và cộng sự xếp Foskeia vào một phân nhánh mới của Rhabdodontomorpha, gọi là Rhabdodontia, với vị trí nằm sau Muttaburrasaurus và Fostoria, đồng thời là nhóm chị em của Rhabdodontidae. Kết quả này cũng cho thấy Rhabdodontomorpha có vị trí tiến hóa "tiên tiến" hơn so với các phân tích trước, nằm ở gốc của Ankylopollexia.
Việc phát hiện Foskeia pelendonum không chỉ mở rộng hiểu biết về sự đa dạng của khủng long chân chim nhỏ tại châu Âu trong Thế Phấn Trắng sớm, mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng về sự phát triển hình thái và tiến hóa của nhóm Rhabdodontomorpha. Với số lượng mẫu vật phong phú và nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, loài mới này hứa hẹn sẽ tiếp tục là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong các phân tích giải phẫu, sinh học phát triển và phân loại học trong tương lai.

0 Nhận xét