Một nghiên cứu mới công bố trên Geological Magazine đã mang đến cái nhìn hiếm hoi về tập tính ăn uống của xà cảnh long, nhóm bò sát biển cổ đại sống trong Đại Trung sinh. Nhà địa chất Dirk Knaust, thuộc công ty năng lượng Equinor (Na Uy), đã xác định được các mẫu regurgitalite, tức hóa thạch của chất nôn, trong các lõi khoan dưới Biển Bắc. Những phát hiện này cho thấy cách những loài xà cảnh long cổ dài, đầu nhỏ xử lý thức ăn và di chuyển giữa các môi trường biển khác nhau.
![]() |
| Một con dực long đang nôn những phần thức ăn không tiêu hóa được ra ngoài. Tranh của Lente Artemieff. |
Các mẫu regurgitalite được tìm thấy rải rác trong các lớp đá thuộc Jura giữa và Jura muộn, gần mỏ dầu khí Troll trên thềm Horda. Chúng chỉ có kích thước vài centimet nhưng chứa hỗn hợp chặt chẽ của vỏ nhuyễn thể, ống của giun serpulid, mảnh vụn crinoid và cả gỗ hóa thạch. Nhiều mảnh vỏ mang dấu hiệu bị ăn mòn, khắc acid - bằng chứng cho thấy chúng đã đi qua hệ tiêu hóa của một loài săn mồi.
Điểm gây chú ý là các sinh vật trong những mẫu vật này đều là loài sống ở vùng biển có độ mặn đầy đủ, trong khi trầm tích nơi chúng được tìm thấy lại hình thành ở khu vực cửa sông, nơi nước ngọt pha loãng nước biển. Sự “lệch pha” này cho thấy phần thức ăn chưa tiêu hóa đã được mang từ vùng biển xa bờ vào khu vực nước lợ trước khi bị nôn ra.
Dựa trên hình dạng răng, kiểu kiếm ăn và các mẫu thức ăn trong dạ dày của những loài họ hàng đã biết, Knaust cho rằng thủ phạm nhiều khả năng là Cryptoclididae, một họ xà cảnh long cổ dài, đầu nhỏ. Chúng có thể đã kiếm ăn ở đáy biển xa bờ, đào bới tìm nhuyễn thể và sinh vật sống bám, rồi bơi vào vùng ven bờ để tống ra phần không tiêu hóa được, tương tự hành vi của một số loài hải cẩu và cá heo ngày nay.
Trong nghiên cứu, Knaust đề xuất tên gọi Vomitus cho loại hóa thạch mới này, với ba dạng khác nhau tùy theo thành phần chiếm ưu thế: dạng giàu vỏ nhuyễn thể, dạng chứa nhiều ống giun serpulid và dạng chủ yếu gồm mảnh crinoid. Những cụm vật chất tương tự từng được ghi nhận lẻ tẻ ở nhiều nơi trên thế giới trong thế kỷ qua, đôi khi bị nhầm là trầm tích do bão hoặc chất thải hóa thạch, nhưng đây là lần đầu chúng được xác định liên tục trong lõi khoan và được phân loại một cách hệ thống.
Theo Knaust, phát hiện này bổ sung thêm bằng chứng về khả năng và hành vi của xà cảnh long, giúp tái dựng chi tiết hơn đời sống của chúng trong môi trường biển Jura. Ông cho rằng việc phân tích những gì các loài đã tuyệt chủng “nôn ra sau bữa ăn” có thể tiếp tục mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về sinh thái cổ đại.
Nguồn: Enrico de Lazaro, "Fossilized Vomit Reveals How Plesiosaurs Dined on Jurassic Seafloor" / Sci News.

0 Nhận xét