NHẬT BẢN PHÁT HIỆN LOÀI GIÁP LONG ĐẦU TIÊN

Giới cổ sinh vật học Nhật Bản vừa chính thức công bố chi và loài khủng long mới mang tên Nipponopelta yezoensis, một thành viên thuộc Họ Nodosauridae (giáp long xương kết) trong nhóm giáp long Ankylosauria. Đây là giáp long đầu tiên được đặt tên từ Nhật Bản, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu hệ động vật Kỷ Phấn trắng của quốc gia này. Loài mới được xác định từ các hóa thạch có niên đại Cenomanian (khoảng 100-94 triệu năm trước) trong Thành hệ Hikagenosawa thuộc Loạt Yezo.

Phục dựng ngoại hình của Nipponopelta yezoensis. Tranh của Total Dino.

Mẫu định danh của loài, ký hiệu MCM A522, được phát hiện ngày 25 tháng Sáu năm 1995 bởi nhà sưu tầm Eijiro Goto tại bờ sông Omakizawa, thành phố Yūbari, Hokkaido. Hóa thạch gồm một phần hộp sọ, một số răng rời, đốt sống cổ đầu tiên (atlas) và hai phiến giáp (osteoderm). Khối hộp sọ được bảo tồn trong một kết hạch vôi, sau đó được chuyển giao cho Bảo tàng Thành phố Mikasa và xử lý bằng axit formic để lộ ra các chi tiết giải phẫu quan trọng.

Trong các nghiên cứu trước đây, mẫu vật được mô tả sơ bộ nhưng nhiều phần vẫn bị che khuất bởi lớp đá nền. Nhờ ứng dụng công nghệ chụp CT, nhóm nghiên cứu do Shumpei Oyabu dẫn đầu đã nhận diện thêm các cấu trúc chưa từng được ghi nhận, gồm hai răng hoàn chỉnh, các ống bán khuyên của tai trong và một phần nhỏ của xương hàm dưới bên trái. Những dữ liệu này cho phép họ xác lập Nipponopelta yezoensis như một chi và loài mới vào năm 2026.

Tên chi Nipponopelta kết hợp từ “Nippon” (Nhật Bản) và “peltē” trong tiếng Hy Lạp nghĩa là “lá chắn”, phản ánh đặc trưng giáp bảo vệ của nhóm giáp long. Tên loài yezoensis gợi nhắc đến Yezo, tên gọi truyền thống của đảo Hokkaido, nơi phát hiện mẫu vật. Việc đặt tên này đồng thời khẳng định vị trí của Nhật Bản trong bản đồ phân bố của các giáp long thời Phấn trắng.

Hộp sọ mẫu định danh đang được trưng bày tại Bảo tàng Khủng long Tỉnh Fukui. Ảnh: Ta-tea-two-te-to.

Phân tích phát sinh loài cho thấy Nipponopelta là một thành viên tiến hóa của Họ Nodosauridae, có quan hệ gần với các loài Bắc Mỹ như Nodosaurus, Panoplosaurus hay Pawpawsaurus hơn là các loài giáp long châu Á. Kết quả này gợi ý rằng các nhóm giáp long xuông kết có thể đã phân tán qua những môi trường ven biển và vùng cửa sông, vốn là sinh cảnh phổ biến của chúng trong Kỷ Phấn trắng.

Hóa thạch Nipponopelta được tìm thấy trong trầm tích biển của Thành hệ Hikagenosawa. Dù các nhà nghiên cứu cho rằng sự xuất hiện của giáp long xương kết trong môi trường biển có thể một phần do vận chuyển xác sau khi chết, nhiều bằng chứng, bao gồm dấu chân hóa thạch, cho thấy nhóm này thường sinh sống tại các vùng đồng bằng ven biển và hệ thống sông ngòi. Những môi trường này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các quần thể giáp long xương kết giữa các lục địa.

Việc công bố Nipponopelta yezoensis không chỉ bổ sung một mắt xích mới vào hệ động vật khủng long của Nhật Bản, mà còn mở rộng hiểu biết về sự phân bố và tiến hóa của nhóm giáp long trên toàn cầu trong Kỷ Phấn trắng. Đây được xem là một trong những phát hiện cổ sinh vật học đáng chú ý nhất của Nhật Bản trong thập kỷ gần đây.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét