Từ "dinosaur" ("khủng long") từ một khái niệm trong khoa học sau khi được đại chúng biết đến đã dần dần hòa nhập vào ngôn ngữ thường ngày và trở thành một từ ngữ thông dụng, mang nhiều nét nghĩa thú vị. Một trong số đó là ẩn dụ về những thứ lỗi thời, lạc hậu.
![]() |
| Tranh biếm họa của Medi Bertolaja. |
Như chúng ta đều biết, ban đầu, "dinosaur" là một thuật ngữ khoa học thuần túy, được nhà cổ sinh vật học Richard Owen đặt ra vào năm 1842 để mô tả một nhóm bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng sống cách đây hàng chục triệu năm trước. Trong nhiều thập niên, từ này chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn, gắn liền với nghiên cứu hóa thạch, tiến hóa và lịch sử Trái Đất. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của văn hóa đại chúng và truyền thông, "dinosaur" đã trải qua một quá trình chuyển nghĩa đáng chú ý, trở thành một từ ngữ quen thuộc trong đời sống hàng ngày, mang hàm ý rộng hơn nhiều so với phạm vi khoa học ban đầu.
Sự chuyển dịch này bắt đầu mạnh mẽ từ thế kỷ XX, khi hình ảnh khủng long xuất hiện dày đặc trong sách thiếu nhi, phim ảnh, công viên giải trí và các sản phẩm truyền thông đại chúng. Khủng long được khắc họa như những sinh vật khổng lồ, chậm chạp và đã biến mất khỏi Trái Đất. Chính đặc điểm "tuyệt chủng" và "không còn phù hợp với môi trường mới" đã trở thành nền tảng cho sự hình thành nghĩa bóng của từ "dinosaur" trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đây, dinosaur dần được sử dụng như một ẩn dụ chỉ những thứ lỗi thời, lạc hậu hoặc không còn phù hợp với bối cảnh mới. Trong lĩnh vực công nghệ, một công ty chậm đổi mới có thể bị gọi là “a corporate dinosaur”. Trong đời sống xã hội, một quy định cũ kỹ hoặc một mô hình vận hành không còn hiệu quả cũng có thể bị mô tả bằng từ này. Nghĩa bóng ấy không mang tính khoa học mà phản ánh cách cộng đồng ngôn ngữ gán cho khủng long hình ảnh của sự chậm thích nghi và bị đào thải.
Truyền thông phương Tây là một trong những môi trường thúc đẩy mạnh mẽ sự lan tỏa của nghĩa bóng này. Trong các bài bình luận chính trị hoặc kinh tế, "dinosaur" đôi khi được dùng để mô tả những hệ thống, tổ chức hoặc mô hình được cho là đã lỗi thời và không còn phù hợp với bối cảnh hiện tại. Đây là một chiến lược tu từ quen thuộc: sử dụng hình ảnh khủng long để tạo ấn tượng mạnh, nhấn mạnh sự đối lập giữa cái cũ và cái mới, giữa sự trì trệ và sự thay đổi.
Ví dụ, trong một bài báo đăng vào ngày 31/12 trên phiên bản tiếng Anh của tờ El Pais (Hòa bình) - chỉ 3 ngày trước khi ông Nicolas Maduro bị các lực lượng quân sự Mỹ bắt giữ ngay tại phòng ngủ - có tựa đề "Con khủng long, Trump và chi phí đắt đỏ của một lối thoát cho Venezuela" (The dinosaur, Trump, and the high cost of an exit in Venezuela), tác giả Boris Muñoz viết: "Khi người dân Venezuela thức dậy vào ngày cuối cùng của năm 2025, ‘con khủng long’ vẫn còn đó. ‘Con khủng long’ trong cơn ác mộng này - điều mà chúng tôi muốn biến thành một câu chuyện ngụ ngôn - chính là Nicolás Maduro, người vẫn tiếp tục bám giữ chức tổng thống Venezuela." Ba ngày sau, "con khủng long" đã bị bắt giữ và nhiều khả năng sẽ bị thay thế nhanh chóng bằng một chính quyền mới.
Quá trình chuyển nghĩa của "dinosaur" cho thấy sự linh hoạt của ngôn ngữ: một thuật ngữ khoa học có thể trở thành một biểu tượng văn hóa, rồi tiếp tục được tái diễn giải trong các ngữ cảnh xã hội – chính trị. Sự thay đổi này không làm mất đi giá trị khoa học của từ, nhưng mở rộng phạm vi sử dụng của nó, khiến "dinosaur", từ một thuật ngữ khoa học thuần túy trở thành một phần của kho từ vựng ẩn dụ trong tiếng Anh hiện đại.

0 Nhận xét