Giới cổ sinh vật học vừa ghi nhận thêm một thành viên mới của Họ Áp long (khủng long mỏ vịt, Hadrosauridae) với việc công bố Gongshuilong fanwei, loài khủng long được phát hiện tại tỉnh Giang Tây, miền Nam Trung Quốc. Đây là phát hiện có ý nghĩa đặc biệt, không chỉ vì mức độ bảo tồn của mẫu vật mà còn bởi nó mở rộng hiểu biết về sự phân bố của Tông Brachylophosaurini, vốn trước đây chủ yếu được biết đến ở Bắc Mỹ.
![]() |
| Phục dựng hệ sinh thái của Thành hệ Liên Hợp, miền Nam Trung Quốc, trong đó có Gongshuilong fanwei. Tranh của Yifan Wang. |
Tháng Ba năm 2021, trong quá trình xây dựng Khu Thương mại và Công nghiệp Quốc tế Hoa Đông tại thị trấn Sa Hà, thành phố Cám Châu, các công nhân đã phát hiện một lớp hóa thạch lớn. Sau khi được cấp phép khai quật, các nhà nghiên cứu thuộc Viện Khảo sát Địa chất Giang Tây và Bảo tàng Địa chất Giang Tây đã tiến hành bóc tách hai khối hóa thạch và chuyển về phòng thí nghiệm để xử lý. Toàn bộ mẫu vật được lưu trữ dưới mã số BGS‑JX F001.
Các nhà khoa học xác định ít nhất hai cá thể được đại diện trong hố hóa thạch, dựa trên sự xuất hiện của hai xương hàm dưới trái, hai xương vai và hai xương chày có kích thước khác nhau. Mẫu định danh là một xương hàm dưới phải, trong khi mẫu phụ gồm một phần hộp sọ với xương gò má và xương vuông. Ngoài ra, nhiều phần khác của cơ thể cũng được tìm thấy: xương hàm trên, xương mũi, xương sau ổ mắt, bốn đốt sống cổ, một phần đốt sống lưng, mười đốt sống đuôi nối liền nhau, xương chi trước và chi sau. Đây là một trong những bộ mẫu vật áp long đầy đủ nhất từng được phát hiện tại miền Nam Trung Quốc.
![]() |
| Các hóa thạch đốt sống và xương đuôi độc đáo của Gongshuilong fanwei. |
Các hóa thạch của Gongshuilong fanwei được tìm thấy trong hệ tầng Liên Hợp, có niên đại thuộc Maastricht, giai đoạn cuối cùng của Kỷ Phấn Trắng, cách đây khoảng 72–66 triệu năm. Điều này cho thấy loài khủng long này sinh sống ngay trước thời điểm xảy ra sự kiện tuyệt chủng hàng loạt cuối Kỷ Phấn Trắng.
Nghiên cứu mô tả cho biết G. fanwei là loài áp long kích thước trung bình, dài khoảng 7 mét khi trưởng thành. Đặc điểm gây chú ý nhất là các gai thần kinh ở phần cuối đuôi cao gấp 8,5 lần thân đốt sống và hơi cong về phía sau, tạo thành một "cánh buồm" lớn. Cấu trúc này có thể liên quan đến giao tiếp, trưng bày hình thể hoặc điều hòa thân nhiệt, dù chức năng chính xác vẫn cần nghiên cứu thêm.
Tên chi Gongshuilong được ghép từ "Gongshui", tức "Cống Thủy", tên con sông gần nơi phát hiện hóa thạch, và “long” (龍), nghĩa là “rồng” trong tiếng Trung. Tên loài fanwei là bính âm của "phàm vĩ" (㠶尾), có nghĩa là "đuôi buồm" nhằm ám chỉ đặc điểm nổi bật nhất của loài: phần đuôi có các gai thần kinh kéo dài và cong, tạo thành cấu trúc giống như “cánh buồm”. Đây là đặc điểm giải phẫu độc đáo chưa từng thấy ở các thành viên khác của nhóm Iguanodontia.
![]() |
| Phục dựng bộ xương với cấu trúc đuôi cánh buồm của Gongshuilong fanwei. Màu vàng là những thành phần đã biết. |
Theo phân tích phát sinh loài, Gongshuilong fanwei thuộc Họ Áp long, Phân họ Saurolophinae và đặc biệt nằm trong Tông Brachylophosaurini, một nhóm mà trước đây chỉ có hai đại diện được biết đến ở Bắc Mỹ. Sự xuất hiện của Gongshuilong tại Nam Trung Quốc cung cấp thêm bằng chứng cho giả thuyết rằng nhóm Brachylophosaurini có thể có nguồn gốc hoặc từng phân bố rộng rãi hơn tại châu Á.
Việc đặt tên Gongshuilong fanwei đánh dấu lần đầu tiên một loài áp long được mô tả chính thức từ miền Nam Trung Quốc, dù trước đó khu vực này từng phát hiện xương rời rạc và trứng hóa thạch có phôi. Phát hiện này không chỉ bổ sung vào bức tranh đa dạng của khủng long cuối Kỷ Phấn Trắng mà còn góp phần làm rõ lịch sử tiến hóa và sự lan tỏa địa lý của Họ Áp long.



0 Nhận xét