PHÁT HIỆN LOÀI "TỔ TIÊN CÁ VOI" CÒN NGUYÊN THỦY HƠN CẢ PAKICETUS Ở ẤN ĐỘ

Một nghiên cứu do Mohd Waqas và cộng sự công bố năm 2026 đã mô tả Kalakocetus aurorae, một chi và loài mới thuộc Phân thứ bộ Cá voi (Cetacea), dựa trên mẫu hóa thạch được tìm thấy tại Thành hệ Subathu ở thị trấn Kalakote, thuộc vùng Jammu và Kashmir, Ấn Độ. Phát hiện này bổ sung một mắt xích quan trọng vào giai đoạn sớm nhất của quá trình tiến hóa cá voi, vốn diễn ra trong Thế Thủy Tân cách đây khoảng 50-48 triệu năm.

Phục dựng ngoại hình của Kalakocetus aurorae. Tranh của Joschua Knuppe.

Mẫu định danh, ký số GU/RJ/07, là một phần xương hàm dưới trái của một cá thể trưởng thành. Hóa thạch được thu thập tại Rajouri, sau đó được chuyển đến Pháp để chụp CT và tạo bản đúc trước khi được đưa về Đại học Garhwal để lưu trữ và nghiên cứu. Tên chi Kalakocetus kết hợp địa danh Kalakote và từ cetus (nghĩa là "cá voi"), còn tên loài aurorae mang ý nghĩa "bình minh", ám chỉ vị trí của nó gần gốc cây tiến hóa của Phân thứ bộ Cá voi.

Đặc điểm nổi bật nhất của Kalakocetus nằm ở bộ răng. Các răng hàm của nó thể hiện sự kết hợp giữa dạng răng nghiền của Họ Raoellidae, nhóm động vật móng guốc cỡ nhỏ sống trên cạn đã tuyệt chủng có quan hệ với Phân thứ bộ Cá voi, và dạng răng cắt của Tiểu bộ Archaeoceti ("cá voi cổ") - những loài cá voi sớm đã thích nghi với lối sống săn mồi. Sự pha trộn này khiến Kalakocetus được xem như một dạng "khảm" chuyển tiếp giữa hai nhóm, phản ánh giai đoạn mà tổ tiên cá voi đang chuyển từ chế độ ăn thực vật sang ăn thịt.

Phân tích phát sinh chủng loại của Waqas và cộng sự cho thấy Kalakocetus là thành viên gần gốc cây tiến hóa nhất của Phân thứ bộ Cá voi trong bộ dữ liệu của họ, thậm chí còn nguyên thủy hơn cả Nalacetus Pakicetus, hai chi thường được xem là những cá voi đầu tiên. Vị trí này cho thấy Kalakocetus đại diện cho một nhánh rất sớm, nằm ngay trên ranh giới giữa Raeollidae và Archaeoceti.

Cây phát sinh mà nhóm nghiên cứu công bố đặt Kalakocetus ngay sau các thành viên của Họ Raeollidae như Khirtharia, IndohyusMetkatius, nhưng trước các chi cá voi nguyên thủy như Pakicetus, Ambulocetus Himalayacetus. Điều này củng cố giả thuyết rằng cá voi tiến hóa từ một nhóm động vật móng guốc bán thủy sinh, với sự thay đổi dần dần trong cấu trúc răng và lối sống.

Hóa thạch Kalakocetus được tìm thấy trong Thành hệ Subathu, một khu vực nổi tiếng với hệ động vật Thế Thủy Tân phong phú. Bên cạnh Kalakocetus, khu vực này còn ghi nhận nhiều loài trong Họ Raeollidae, các cá voi cổ như Himalayacetus, các loài gặm nhấm, động vật móng guốc, hyaenodont, brontotheriid, paraceratheriid và nhiều nhóm bò sát khác. Sự đa dạng này cho thấy môi trường Subathu từng là hệ sinh thái cận ven biển giàu chủng loài động vật, nơi các dạng cá voi đầu tiên bắt đầu thích nghi với đời sống thủy sinh.

Việc mô tả Kalakocetus không chỉ bổ sung một chi mới cho Phân thứ bộ Cá voi, mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng về giai đoạn chuyển tiếp giữa động vật móng guốc trên cạn và cá voi nguyên thủy. Với vị trí phát sinh đặc biệt của mình, Kalakocetus giúp làm rõ hơn quá trình tiến hóa phức tạp dẫn đến sự xuất hiện của cá voi hiện đại.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét