GIẢ THUYẾT "DỊ" VỀ HÀNH VI SĂN MỒI CỦA KHỦNG LONG RAPTOR, BẠN ĐÃ BIẾT CHƯA?

Trong một topic Reddit hỏi về những giả thuyết kỳ quặc liên quan đến khủng long, một trong những câu trả lời được upvote nhiều nhất chính là bài báo nghiên cứu năm 2014 của nhà nghiên cứu cổ sinh độc lập Garnet Fraser với tựa đề "'Bizarre Structures' Point to Dromaeosaurs as Parasites and a New Theory for the Origin of Avian Flight" (tạm dịch: "Những cấu trúc kỳ dị" chỉ ra khủng long Họ Dromaeosauridae là sinh vật ký sinh và một lý thuyết mới về nguồn gốc khả năng bay ở chim). Vậy nội dung bài báo này là gì mà được xếp vào những giả thuyết kỳ quặc nhất về khủng long?

Về cơ bản, bài báo của Garnet Fraser đưa ra một giả thuyết rất dị biệt trong giới cổ sinh vật học, kết nối giữa tập tính săn mồi của Họ Dromaeosauridae, nguồn gốc các cấu trúc giải phẫu kỳ dị ở khủng long ăn cỏ và nguồn gốc của khả năng bay. Đầu tiên, tác giả lập luận rằng các khủng long trong Họ Dromaeosauridae (như Velociraptor, Deinonychus) không chỉ đơn thuần săn và giết tươi con mồi nhỏ, mà có thể có tập tính trèo/cưỡi lên lưng các loài khủng long ăn cỏ khổng lồ để rỉa thịt, hút máu hoặc ăn dần các mô mềm trên cơ thể con mồi khi chúng còn sống. Garnet so sánh tập tính này với một số động vật hiện đại như chim sẻ ma cà rồng (vampire finch), chim ưng/đại bàng, hay chồn sói (wolverine) khi chúng tấn công con mồi lớn hơn nhiều lần.

Luận điểm đáng chú ý tiếp theo của bài báo là các loài khủng long ăn thực vật cỡ lớn đã phát triển các cấu trúc kỳ dị ở cổ và lưng chính là để ngăn chặn chiến thuật săn mồi này. Trong khi giới cổ sinh vật học thường giải thích các cấu trúc kỳ dị này (diềm cổ của khủng long mặt sừng, gai/phiến lưng của kiếm long, giáp lưng của giáp long, đuôi roi của một số khủng long chân thằn lằn, gai thần kinh kéo dài ở Ouranosaurus, hay vòm xương sọ của hậu đầu long) là để chọn lọc sinh dục, nhận diện loài hoặc điều hòa thân nhiện thì Garnet lại xem đó là một hệ thống phòng thủ chuyên biệt chống lại việc bị những con khủng long ăn thịt nhỏ như Họ Dromaeosauridae bám/cưỡi lên lưng rồi rỉa thịt.

Cuối cùng, Garnet tiếp tục đi xa hơn khi lý giải sự tiến hóa của khả năng bay ở khủng long phi điểu và chim sau này bằng chính chiến thuật nói trên. Nhà nghiên cứu này lập luận như sau: Khi cưỡi trên lưng các loài khủng long khổng lồ đang giãy giụa hoặc chạy trốn, lũ khủng long raptor thường xuyên phải nhảy thoát thân từ trên cao xuống đất. Áp lực chọn lọc này đã thúc đẩy sự phát triển của lông vũ diện rộng, khả năng liệng và cơ chế vỗ cánh nhằm giúp chúng hạ cánh an toàn, giữ thăng bằng và giảm chấn thương khi rời khỏi cơ thể vật chủ khổng lồ.

Dù nghe rất thú vị, nhưng sau khi ra mắt, giới cổ sinh vật học chính thống nhanh chóng bác bỏ giả thuyết của Garnet Fraser bởi nó thiếu hụt hoàn toàn bằng chứng hóa thạch thực nghiệm và sai lệch về mặt niên đại tiến hóa. Về mặt địa tầng, nhiều cấu trúc phòng thủ như phiến lưng của kiếm long hay gai sừng sơ khai đã xuất hiện từ Kỷ Jura, trước rất lâu khi Họ Dromaeosauridae phát triển đa dạng vào Kỷ Phấn Trắng. Thêm vào đó, dấu vết hóa thạch xương chưa từng ghi nhận dạng tổn thương vi mô đặc trưng của hành vi ký sinh lặp lại, mà các mô hình cơ sinh học hiện đại đã chứng minh thuyết phục hơn rất nhiều: móng vuốt hình lưỡi liềm và đôi cánh có lông vũ của khủng long Họ Dromaeosauridae thực chất phục vụ cho mô hình RPR (Raptor Prey Restraint - dùng cánh tạo thăng bằng để ghim chặt con mồi nhỏ xuống đất) hoặc hỗ trợ khi chạy, chứ không phải để nhảy dù thoát thân khỏi lưng các loài ăn thực vật khổng lồ.

Nhìn chung, giới cổ sinh vật học đánh giá bài báo của Garnet Fraser chỉ là một giả thuyết ngoại biên (fringe science) dựa trên sự suy diễn hình thái học đơn thuần. Việc gán ghép mọi đặc điểm giải phẫu đa dạng của khủng long thời tiền sử vào một kịch bản săn mồi duy nhất vừa bỏ qua các quy luật chọn lọc tự nhiên phức tạp, vừa đi ngược lại các nguyên lý sinh thái học và cơ sinh học đã được kiểm chứng.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét