THUYẾT HỖN MANG ĐƯỢC THỂ HIỆN THẾ NÀO QUA JURASSIC PARK?

Mặc dù khủng long thường được xem như chủ đề chính của các tiểu thuyết Jurassic Park cũng như các phần phim chuyển thể, nhưng thật ra tác giả ban đầu của tiểu thuyết Jurassic Park là Michael Crichton vẫn cài cắm một chủ đề sâu sắc hơn và quan trọng hơn rất nhiều: đó chính là Thuyết Hỗn mang (The Chaos Theory). Là một tiểu thuyết gia chuyên về đề tài khoa học viễn tưởng sở hữu bút lực mạnh mẽ, Michael Crichton không nhét Thuyết Hỗn mang vào tác phẩm của mình cho có mùi "khoa học", mà để nó trở thành cái khung tư duy chi phối toàn bộ câu chuyện và được giới thiệu thông qua Ian Malcolm, anh chàng toán học gia mặc đồ đen với lối nói chuyện tuy có vẻ hài hước nhưng rất đậm màu sắc triết học.

Phân cảnh Ian Malcolm dùng "trò giọt nước" để giải thích thuyết hỗn mang với Ellie Sattler.

Ngay từ những chương đầu của tiểu thuyết Jurassic Park, Malcolm đã xuất hiện như một kẻ "phá game". Trong khi Hammond và đội ngũ InGen tin rằng công viên là một hệ thống được kiểm soát chặt chẽ bằng máy tính, bằng hàng rào điện, bằng các tham số sinh học (chẳng hạn như toàn bộ khủng long đều là cái), Malcolm nhìn nó như một hệ thống phi tuyến tính điển hình: quá nhiều biến, quá nhiều tương tác, và chỉ cần một nhiễu loạn nhỏ là mọi thứ có thể vuột khỏi tầm tay. Những đoạn Malcolm giải thích về sự nhạy cảm với điều kiện ban đầu, về việc mô hình càng phức tạp thì càng dễ vỡ, không chỉ là lý thuyết suông. Crichton cho chúng ta xem từng bước công viên đi từ "ổn định" đến hỗn loạn đúng như dự báo của anh ta.

Một trong những chi tiết rất đắt là "trò giọt nước" Malcolm làm với Ellie trên xe: cùng một giọt nước, cùng một bàn tay, nhưng chỉ cần đổi vị trí rất nhỏ là đường đi của giọt nước hoàn toàn khác. Đó là cách Crichton biến một khái niệm toán học khô khan thành hình ảnh trực quan, rồi sau đó cho cả câu chuyện trong Jurassic Park trở thành phiên bản "giọt nước khổng lồ": một kỹ sư tắt hệ thống an ninh vì tham lam, một cơn bão nhiệt đới, vài con khủng long “không chịu nghe lời”... Tất cả những thứ tưởng là chi tiết nhỏ lẻ nhưng khi kết hợp lại đã trở thành thảm họa toàn hệ thống. Thuyết hỗn mang ở đây không phải "mọi thứ ngẫu nhiên", mà là: hệ thống phức tạp thì không thể dự đoán bằng vài con số khô khan trên màn hình.

Crichton còn rất tinh tế ở chỗ cấu trúc cuốn sách được chia thành các "lần lặp" (iterations), kèm theo những hình ảnh đồ thị ngày càng rối hơn. Đó là cách ông mô phỏng một hệ động lực hỗn mang: ban đầu tưởng như có trật tự, nhưng qua mỗi lần lặp, đường cong trở nên phức tạp, khó đoán. Song song với đó, các sự kiện trong công viên cũng leo thang: từ vài con thằn lằn bí ẩn ở Costa Rica, đến việc phát hiện số lượng khủng long không khớp với mô hình, rồi trứng nở ngoài ý muốn, rồi hệ thống sụp đổ. Mỗi "lần lặp" là một bước tiến sâu hơn vào vùng hỗn mang, đúng tinh thần của lý thuyết mà Malcolm theo đuổi.

Thuyết Hỗn mang cũng là nền tảng cho câu nói nổi tiếng "life finds a way" (sự sống luôn tìm ra cách) mà Malcolm nhắc đi nhắc lại. InGen tin rằng họ đã khóa mọi biến: toàn khủng long cái, phụ thuộc vào một loại axit amin, bị giới hạn trong khu vực có hàng rào. Nhưng hệ thống sinh học không phải là một cỗ máy cơ khí. Khủng long tìm cách sinh sản, tìm cách vượt rào, tìm cách thích nghi. Crichton dùng chính những "lỗ hổng" này để chứng minh luận điểm của Malcolm: càng cố kiểm soát sự sống như một hệ thống đóng, bạn càng đánh giá thấp khả năng tự tổ chức và bùng nổ của nó.

Sang The Lost World, Crichton không bỏ thuyết hỗn mang mà đẩy nó lên một tầng mới: quần thể khủng long trên Isla Sorna được xem như một hệ sinh thái nhỏ, nơi các quần thể nhỏ, bị cô lập, chịu tác động mạnh của biến động ngẫu nhiên. Malcolm bàn về tiến hóa như một quá trình không tuyến tính, về việc những can thiệp tưởng như "nhỏ" của con người (đưa thêm loài, thay đổi nguồn thức ăn, săn bắt, nghiên cứu) có thể làm cả hệ thống nhảy sang một trạng thái hoàn toàn khác. Những cảnh đàn thằn lằn, bầy raptor, hay hành vi săn mồi của T. rex trong tiểu thuyết đều được mô tả như kết quả của một mạng lưới tương tác phức tạp, chứ không phải vài "quy tắc đơn giản" mà con người có thể viết vào báo cáo.

Chính vì thế, điều làm Jurassic Park trở nên đặc biệt không chỉ là khủng long sống lại, mà là cách Crichton dùng Thuyết Hỗn mang để "gióng hồi chuông cảnh báo" cho tham vọng kiểm soát của con người. Công viên không sụp đổ vì một lỗi duy nhất, mà vì nó được xây trên một ảo tưởng: rằng chỉ cần đủ dữ liệu, đủ máy tính, đủ hàng rào là có thể đóng khung tự nhiên vào một mô hình. Ian Malcolm, với Thuyết Hỗn mang trong tay, là người đứng giữa đống đổ nát đó và nói: chuyện này không phải tai nạn, mà là kết quả tất yếu. Và chính cái cảm giác "tất yếu nhưng không đoán được chi tiết" ấy mới là thứ khiến Jurassic Park, cả sách lẫn phim, ám ảnh lâu dài đến vậy.

Tất nhiên, không phải ai khi xem phim lần đầu cũng nhận ra điều này, nhất là khi hầu hết chúng ta còn rất trẻ khi xem Jurassic Park phần đầu tiên hay thậm chí cả phần thứ hai. Có nhiều người xem thừa nhận họ chỉ thấy gã toán học gia này lắm mồm và phiền hà, chỉ muốn tua qua phần khủng long cho đỡ nhức đầu. Nhưng khi lớn lên và xem lại, chúng ta mới thật sự nhận ra những điều nhân vật Ian Malcolm nói có ý nghĩa gì...

Đăng nhận xét

0 Nhận xét