Giới cổ sinh vật học vừa ghi nhận sự xuất hiện của một chi và loài khủng long mới mang tên Phosphatotitan khouribgaensis, được mô tả từ các hóa thạch tìm thấy tại mỏ phosphate Sidi Chennane thuộc bồn địa Ouled Abdoun, Morocco.
![]() |
| Phục dựng ngoại hình của Phosphatotitan khouribgaensis. Tranh của Andrey Atuchin. |
Đây là một phát hiện quan trọng, góp phần mở rộng hiểu biết về sự đa dạng của nhóm khủng long chân thằn lằn trong giai đoạn cuối Kỷ Phấn Trắng. Mẫu định danh, ký hiệu MHNM.KHG.888, bao gồm các đốt sống lưng, đốt sống cùng, đốt sống đuôi và một phần xương hông, cho phép các nhà nghiên cứu xác định đây là một đại diện mới của nhóm khủng long hộ pháp (Titanosauria).
Theo nhóm tác giả do Nicholas R. Longrich dẫn đầu (2026), tên chi Phosphatotitan có nghĩa là "người khổng lồ phosphate", phản ánh môi trường địa chất nơi hóa thạch được phát hiện. Tên loài khouribgaensis được đặt theo tên tỉnh Khouribga, nơi tọa lạc mỏ khai thác chứa mẫu vật.
Về mặt hình thái, Phosphatotitan được xác định là một khủng long hộ pháp kích thước nhỏ so với các họ hàng khổng lồ của nó. Dựa trên các phần xương còn lại, loài này được ước tính chỉ dài bằng khoảng một phần ba so với những loài lớn nhất trong nhóm Lognkosauria như Patagotitan. Khối lượng cơ thể ước tính dao động từ 3,5 đến 4,3 tấn, cho thấy đây là một khủng long chân thằn lằn tương đối nhỏ trong hệ sinh thái cuối Kỳ Maastrichtian. Nhóm mô tả đưa ra một số giả thuyết về nguyên nhân kích thước khiêm tốn này, bao gồm khả năng "lùn hóa đảo" hoặc áp lực môi trường khiến các dạng khủng long chân thằn lằn khổng lồ trở nên hiếm gặp trong giai đoạn cuối Kỷ Phấn Trắng.
Trong phân tích phát sinh chủng loại, Phosphatotitan được xếp vào họ Argentinosauridae, cùng nhóm với các dạng khủng long hộ pháp Nam Mỹ như Argentinosaurus và Patagotitan. Đáng chú ý, loài mới này được xác định là nhóm chị em với một mẫu vật chưa được đặt tên từ địa điểm Sidi Daoui, cho thấy sự tồn tại của một nhánh khủng long hộ pháp đặc hữu tại Bắc Phi vào cuối Kỷ Phấn Trắng. Phát hiện này góp phần củng cố bằng chứng về sự biệt lập sinh học và khả năng hình thành các quần thể khủng long đặc hữu tại châu Phi trong giai đoạn này.
Việc công bố Phosphatotitan khouribgaensis không chỉ bổ sung một mắt xích mới vào cây tiến hóa của nhóm khủng long chân thằn lằn, mà còn mở ra nhiều câu hỏi về sự phân bố, tiến hóa và thích nghi của các khủng long hộ pháp tại châu Phi trong bối cảnh biến động địa chất cuối Kỷ Phấn Trắng. Các nghiên cứu tiếp theo dự kiến sẽ tiếp tục khai thác tiềm năng hóa thạch phong phú của bồn địa Ouled Abdoun, một trong những khu vực giàu dữ liệu cổ sinh vật học nhất thế giới.

0 Nhận xét