Các nhà khoa học từ Đại học Manchester và Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên London vừa công bố kết quả nghiên cứu xác nhận sự tồn tại của loài bọ cạp lớn nhất từng được biết đến trong lịch sử Trái Đất. Loài này, mang tên Praearcturus gigas, sống cách đây khoảng 415 triệu năm và có chiều dài ước tính lên tới một mét. Phát hiện được công bố trên tạp chí Palaeontology cho thấy đây là loài bọ cạp khổng lồ xuất hiện rất sớm trong tiến trình tiến hóa của động vật trên cạn.
![]() |
| Phục dựng ngoại hình của Praearcturus gigas dưới dạng bọ cạp. Tranh của Franz Anthony. |
Điều đáng chú ý là các mẫu hóa thạch dùng để mô tả Praearcturus gigas đã nằm trong bộ sưu tập của Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên hơn 150 năm. Trước đây, do hóa thạch bị vỡ vụn và thiếu nhiều đặc điểm giải phẫu quan trọng, loài này từng được cho là một dạng giáp xác cổ đại. Chỉ đến khi các nhà nghiên cứu so sánh chúng với những hóa thạch mới được mô tả gần đây và áp dụng các kỹ thuật hình ảnh hiện đại, họ mới xác định được đây thực sự là một loài bọ cạp.
Theo nhóm nghiên cứu, Praearcturus gigas sinh sống trong giai đoạn Devon sớm, thời điểm mà thực vật và nấm mới chỉ bắt đầu lan rộng trên đất liền. Khi đó, các hệ sinh thái trên cạn còn rất đơn giản, chưa xuất hiện rừng hay những môi trường phức tạp như về sau. Điều này đồng nghĩa với việc loài bọ cạp khổng lồ này không được hưởng lợi từ nồng độ oxy cao trong khí quyển, yếu tố thường được cho là nguyên nhân khiến nhiều loài chân đốt thời cổ đại đạt kích thước lớn.
Thay vào đó, các nhà khoa học cho rằng kích thước khổng lồ của Praearcturus gigas có thể phản ánh một môi trường ít cạnh tranh. Trong bối cảnh các loài động vật lớn trên cạn còn hiếm, loài bọ cạp này có thể giữ vị trí kẻ săn mồi hàng đầu mà không gặp nhiều đối thủ. Đây là một giả thuyết giúp giải thích vì sao nó có thể phát triển đến kích thước vượt trội so với các loài cùng thời.
![]() |
| Một mẫu hóa thạch của Praearcturus gigas. |
Một số đặc điểm giải phẫu được bảo tồn trong hóa thạch cũng gợi ý rằng loài này có thể sống bán thủy sinh. Một số mẫu cho thấy sự hiện diện của các cấu trúc dạng phiến ở bụng, tương tự như ở các loài giáp xác hiện đại, cho thấy khả năng nó có thể di chuyển giữa môi trường nước và đất liền. Điều này phù hợp với bối cảnh tiến hóa khi nhiều nhóm động vật đang trong giai đoạn thử nghiệm các chiến lược sinh tồn ngoài đại dương.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét lại các mẫu vật cổ trong bảo tàng. Theo nhóm tác giả, những hóa thạch được thu thập từ hơn một thế kỷ trước vẫn có thể mang lại những thông tin hoàn toàn mới khi được phân tích bằng công nghệ hiện đại. Trường hợp của Praearcturus gigas là minh chứng rõ ràng cho giá trị lâu dài của các bộ sưu tập khoa học.
Phát hiện này góp phần điều chỉnh lại hiểu biết của giới khoa học về quá trình tiến hóa của các loài chân đốt khổng lồ. Thay vì chỉ phụ thuộc vào điều kiện môi trường như nồng độ oxy, nghiên cứu cho thấy các yếu tố sinh thái, chẳng hạn như sự thiếu vắng cạnh tranh, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự gia tăng kích thước cơ thể ở các loài sinh vật cổ.
Nguồn: "World’s largest scorpion revealed from 415-million-year-old fossils" / Eureka Alert.

_of_Praearcturus_gigas.jpg)
0 Nhận xét