PHÁT HIỆN KHỦNG LONG CHÂN THẰN LẰN VỚI ĐUÔI CÓ GAI DẠNG SỪNG Ở ẤN ĐỘ

Ceratocaudia antiqua là loài khủng long mới được mô tả từ các hóa thạch tìm thấy trong Thành hệ Kaladongar thuộc bang Gujarat, miền Tây Ấn Độ. Theo các nhà khoa học, chúng được xếp vào nhóm Macronaria, một nhánh khủng long chân thằn lằn phân bố rộng trong Kỷ Jura và Kỷ Phấn Trắng.

Sơ đồ hóa thạch được tìm thấy của Ceratocaudia antiqua.

Tên chi Ceratocaudia có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "keras" nghĩa là "sừng" và tiếng Latinh cauda nghĩa là "đuôi", ám chỉ cấu trúc giống sừng trên phần gai thần kinh của các đốt sống đuôi phía trước. Tên loài antiqua xuất phát từ tiếng Latin, mang nghĩa "cổ xưa", phản ánh niên đại Jura sớm của hóa thạch. Như vậy, tên đầy đủ của loài có thể hiểu là "con khủng long đuôi sừng cổ xưa".

Mẫu định danh của Ceratocaudia antiqua bao gồm nhiều đốt sống cổ và đuôi, một xương vòm mạch máu, cùng các phần của bộ xương chi như xương đòn giữa, xương trụ, các xương bàn tay, xương đùi, xương chày, xương mác và một xương bàn chân. Tất cả được lưu giữ tại Viện Công nghệ Ấn Độ Bombay (IIT Bombay) với số hiệu từ IITBR3 đến IITBR59. Đây là một bộ mẫu vật tương đối đầy đủ, cho phép các nhà nghiên cứu xác định rõ đặc điểm giải phẫu của loài.

Theo mô tả, Ceratocaudia antiqua có chiều dài khoảng 7 mét, khiến nó trở thành một trong những loài nhỏ nhất từng được biết đến của nhánh Macronaria. Các nhà khoa học cũng nêu khả năng loài này có thể đại diện cho một dạng khủng long chân thằn lằn "lùn", dù nhận định này cần thêm dữ liệu để kiểm chứng. Phân tích mô xương cho thấy cá thể mẫu định danh là một cá thể già, đồng thời có dấu hiệu bệnh lý không do chấn thương.

Một mô hình tái dựng cơ bắp vùng đuôi cho thấy cấu trúc đuôi của Ceratocaudia có thể đóng vai trò như một công cụ phòng vệ mức độ nhẹ trước các loài săn mồi. Đặc điểm "gai thần kinh dạng sừng" ở phần đuôi trước cũng được xem là yếu tố hỗ trợ cho chức năng này.

Trong phân tích phát sinh chủng loại, Natarajan và cộng sự đã đưa Ceratocaudia vào hai ma trận dữ liệu lớn của Mannion & Moore (2025) và Pérez Moreno và cộng sự (2023). Kết quả cho thấy loài này nằm trong nhánh Macronaria, nhưng ngoài Titanosauriformes, khiến nó trở thành một trong những loài cổ nhất trong nhánh Macronaria được ghi nhận. Phát hiện này bổ sung bằng chứng cho thấy Macronaria đã có sự phân bố toàn cầu trước thời kỳ Bajocian của Kỷ Jura.

Việc mô tả Ceratocaudia antiqua không chỉ mở rộng hiểu biết về sự đa dạng của khủng long chân thằn lằn tại Ấn Độ trong kỷ Jura, mà còn góp phần làm rõ lịch sử tiến hóa của nhánh Macronaria. Với bộ mẫu vật tương đối đầy đủ và niên đại cổ, loài mới này hứa hẹn trở thành một điểm tham chiếu quan trọng trong các nghiên cứu tiếp theo về khủng long chân thằn lằn thời kỳ đầu. 

Đăng nhận xét

0 Nhận xét