TROMEROSAURUS, BẠO LONG MỚI MANG ĐẶC ĐIỂM CỦA CẢ HAI PHÂN HỌ BẠO LONG LỚN NHẤT BẮC MỸ

Giới cổ sinh vật học vừa chính thức mô tả Tromerosaurus solumons, một loài khủng long ăn thịt thuộc Họ Bạo long (Tyrannosauridae), dựa trên các mẫu hóa thạch thu thập tại tỉnh Alberta, Canada. Loài mới được xác định từ ba bộ xương và hộp sọ không hoàn chỉnh, có niên đại khoảng 76,7–76,3 triệu năm trước, thuộc tầng địa chất Campanian của Thế Phấn Trắng muộn. Việc mô tả Tromerosaurus đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hiểu rõ hơn sự đa dạng của Họ Bạo long tại Bắc Mỹ.

Tranh của Henry Sharpe.

Mẫu định danh của Tromerosaurus được phát hiện năm 2010 bởi Stuart Plotkin tại khu vực thuộc Thành hệ Oldman. Sau hai mùa khai quật, bộ xương được chuyển về Phòng thí nghiệm Cổ sinh động vật có xương sống của Đại học Alberta với ký số UALVP 52981. Mẫu vật gồm phần lớn hộp sọ, các đốt sống cổ và thân, xương sườn, xương bụng, hai xương cánh tay, khung chậu và phần lớn chi sau bên phải. Trước đây, mẫu này từng được gán tạm thời cho chi Daspletosaurus.

Việc phát hiện UALVP 52981 đã thúc đẩy các nhà cổ sinh vật học xem xét lại hai bộ xương khác từ Thành hệ Dinosaur Park nằm phía trên Thành hệ Oldman. Hai mẫu vật này, lưu giữ tại Bảo tàng Cổ sinh vật học Royal Tyrrell, từng được cho là thuộc chi Gorgosaurus. Tuy nhiên, phân tích giải phẫu chi tiết cho thấy chúng chia sẻ nhiều đặc điểm với UALVP 52981, qua đó được quy vào cùng một loài, nay được đặt tên là Tromerosaurus solumons. Ngoài ra, hai xương hàm trên rời rạc từ các địa điểm không xác định cũng được đề xuất thuộc loài này, bao gồm một cá thể trưởng thành và một cá thể non.

Tên chi Tromerosaurus kết hợp từ tiếng Hy Lạp tromerós (đáng sợ) và saûros (thằn lằn), phản ánh sự tương đồng giải phẫu giữa loài này với Gorgosaurus và Daspletosaurus. Tên loài solumons bắt nguồn từ tiếng Latin solus (cô độc) và mōns (núi), ám chỉ cấu trúc đặc biệt của sừng trên xương tuyến lệ, đồng thời gợi liên tưởng đến hình tượng “Lonely Mountain” trong The Hobbit.

Hộp sọ của Tromerosaurus.

Phân tích hộp sọ cho thấy Tromerosaurus có mõm chiếm hơn 60% chiều dài toàn bộ hộp sọ, một đặc điểm thường gặp ở Phân họ Albertosaurinae. Số lượng răng ở xương hàm trên dao động từ 13 đến 15 tùy mẫu vật, nằm trong phạm vi biến thiên của các loài bạo long khác. Chiều dài xương đùi của mẫu định danh đạt khoảng 0,95m, lớn hơn chiều dài hộp sọ, phù hợp với đặc điểm hình thái của Phân họ Albertosaurinae.

Trong phân tích phát sinh chủng loại, Tromerosaurus được xác định là thành viên sớm nhất của Phân họ Albertosaurinae, đứng trước Gorgosaurus và Albertosaurus trong cây tiến hóa. Tuy nhiên, kết quả phân tích Bayesian lại đặt loài này ở vị trí thấp nhất của phân họ Tyrannosaurinae. Sự khác biệt này phản ánh “tính hỗn hợp” về giải phẫu học của Tromerosaurus, khi loài mang đặc điểm của cả hai phân họ bạo long lớn tại Bắc Mỹ.

Việc mô tả Tromerosaurus solumons góp phần làm sáng tỏ sự đa dạng và phức tạp của Họ Bạo long trong Thế Phấn Trắng muộn. Những mẫu vật mới không chỉ giúp điều chỉnh lại cách phân loại các hóa thạch trước đây, mà còn mở rộng hiểu biết về quá trình tiến hóa của các loài khủng long ăn thịt cỡ lớn tại khu vực Alberta.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét